AI CŨNG YÊU NGHỆ THUẬT NHƯNG MẤY AI DÁM SỐNG BẰNG NÓ?
AI CŨNG YÊU NGHỆ THUẬT NHƯNG MẤY AI DÁM
SỐNG BẰNG NÓ?
Chúng ta vẫn nói về nghệ thuật bằng tất cả sự trân trọng: như ký ức, như bản sắc, như phần đẹp đẽ nhất của đời sống tinh thần. Nghệ thuật hiện diện ở khắp nơi, nhưng tình yêu ấy thường chỉ bền vững khi nghệ thuật đứng ở vị trí của một vẻ đẹp bên lề.
NGHỆ THUẬT TRONG ĐỜI SỐNG
Chúng ta yêu nghệ thuật theo một cách gần như bản năng, đến mức nhiều khi quên mất nó quan trọng đến thế nào trong đời sống thường nhật. Nghệ thuật đương đại không chỉ nằm trên sân khấu, dưới ánh đèn hay trong những khung hình được dàn dựng công phu. Ví như âm nhạc. Âm nhạc có mặt trong đám cưới, đám giỗ, lễ hội, các cuộc thi truyền hình, những đêm diễn cộng đồng, những phiên chợ quê - gần như mọi khoảnh khắc con người sống - thậm chí là chết, tại đám ma, đám giỗ. Những thước phim, tấm ảnh và giai điệu âm nhạc từ lâu đã trở thành nơi con người gửi gắm ký ức, cảm xúc và cách họ nhớ về một đời sống đang trôi qua.


Với riêng người Việt, nghệ thuật truyền thống lại hiện diện theo một cách sâu sắc hơn - trong ký ức tập thể, truyền lại qua giọng hát của các bà, các mẹ, những điệu múa của hội làng, câu hò câu ví, tiếng đàn và tiếng phách. Với 17 di sản văn hóa phi vật thể được UNESCO ghi danh, từ quan họ, ca trù, đờn ca tài tử đến Xòe Thái và nghề làm tranh Đông Hồ, Việt Nam từ lâu đã là một xã hội được định hình bởi nghệ thuật nhiều hơn ta vẫn tưởng.
CHỈ LÀ CÁI ĐẸP BÊN LỀ
Nghệ thuật tệp sâu vào tiềm thức con người là vậy. Thế nhưng khi một đứa trẻ nói: “Con muốn trở thành nghệ sĩ”. Đó lại là một câu chuyện khác. Một đứa trẻ biết chơi đàn, biết vẽ, biết hát, biết múa nhảy được xem là một đứa trẻ tài năng, là niềm tự hào của cha mẹ. Tài năng nghệ thuật của chúng vẫn luôn được yêu quý - miễn là nó đứng đúng vị trí của nó: cái đẹp bên lề làm cho đời sống tinh thần phong phú hơn. Nhưng khi nghệ thuật bước qua ranh giới của sở thích, tài lẻ để trở thành sự lựa chọn nghề nghiệp, nó sẽ luôn bị phán xét dưới lăng kính của “thực tế”: có ổn định không, có thu nhập không, có danh giá không, có tương lai không?


Ở Việt Nam, nỗi lo ấy có cái lý riêng của nó. Nó không chỉ là định kiến. Nó là sản phẩm của một xã hội được định hình bởi nhiều thế hệ phải sinh tồn trong thiếu thốn về vật chất - nơi mà cha mẹ, ông bà chúng ta buộc phải đo tương lai bằng sự ổn định, lương tháng, biên chế, bằng cấp, nghề nghiệp “đứng đắn”. Trong hệ giá trị ấy, nghệ thuật chỉ được ngưỡng mộ như một phẩm chất, hiếm khi được xem trọng hay coi như một nền tảng để xây dựng sự nghiệp. Đây là nghịch lý lớn của đời sống văn hóa hiện nay - không chỉ ở Việt Nam. Con người tôn vinh di sản và giá trị của nghệ thuật, nhưng vẫn lưỡng lự trước việc phải sống đời sống của một nghệ sĩ.
LÀM GÌ ĐỂ NGHỆ THUẬT ĐƯỢC SỐNG?
Ở tầm chính sách, nghệ thuật chưa bao giờ được nói đến nhiều như lúc này ở Việt Nam. Văn hóa được đặt vào trung tâm của chiến lược phát triển; sáng tạo, công nghệ và giá trị văn hóa được gọi tên như những động lực mới của tăng trưởng quốc gia. Nhưng chính sách và diễn ngôn không song hành với đời sống.
Một loại hình nghệ thuật có thể được tôn vinh như bản sắc dân tộc, xuất hiện trong lễ hội, hồ sơ UNESCO và các chiến dịch quảng bá quốc gia. Nhưng những người dành cả đời để gìn giữ, biểu diễn và sáng tạo trong chính loại hình ấy vẫn có thể sống trong bấp bênh: sân khấu thưa khán giả, thu nhập thất thường, cơ hội nghề nghiệp hạn hẹp. Nghệ thuật được nâng niu như lớp áo lộng lẫy đại diện cho văn hóa của quốc gia, nhưng nghệ sĩ vẫn chưa được đối xử như những người lao động chân chính. Họ cần nhiều hơn là danh xưng. Họ cần điều kiện vật chất đủ vững để sống, làm nghề và cống hiến.


Đó là lý do nhiều gia đình Việt Nam sẵn sàng cho con học đàn, học múa, học vẽ, nhưng lại chùn bước, thậm chí ngăn cản khi con muốn thi vào nhạc viện, sân khấu điện ảnh hay theo đuổi một nghề sáng tạo không có lộ trình “an toàn”. Nghệ thuật được khuyến khích, miễn là nó không trở thành lựa chọn sống còn. Rồi chúng ta ngạc nhiên khi nghệ thuật thiếu sức trẻ. Nhưng nghệ thuật chưa bao giờ chỉ là giải trí. Nó là vốn sống của cộng đồng, là thứ được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Một di sản sẽ được trao lại cho ai nếu người trẻ lớn lên cùng lời nhắc nhở “Yêu nghệ thuật thì đẹp, còn sống bằng nó thì nguy hiểm?”
Câu hỏi ấy không nhằm trách móc phụ huynh. Sự dè dặt của họ là dễ hiểu và hợp lý. Trong một xã hội còn nặng áp lực kinh tế, câu hỏi “nghề này có nuôi nổi thân không?” là bản năng sinh tồn. Nhiều cha mẹ Việt Nam không phản đối nghệ thuật vì họ ghét cái đẹp. Họ phản đối vì họ hiểu quá rõ cái giá của sự bấp bênh. Chính vì thế, cuộc tranh luận này không thể dừng ở lựa chọn riêng của từng gia đình. Nó phải trở thành một câu hỏi xã hội: tại sao một đất nước sống dày đặc trong nghệ thuật lại vẫn chưa khiến nghề nghệ sĩ trở thành một lựa chọn đủ đáng tin, đủ được tôn trọng?


Nếu văn hóa thực sự là sức mạnh mềm, thì người làm văn hóa không thể mãi sống trong vùng yếu kém nhất của nền kinh tế. Nếu sáng tạo thực sự là nguồn lực quốc gia, thì nó không thể chỉ được ca ngợi trên sân khấu rồi bị bỏ mặc sau cánh gà. Nếu chúng ta thật sự tin nghệ thuật là một phần linh hồn của đời sống và hình ảnh đất nước, thì bảo vệ nghệ sĩ phải được xem là đầu tư thiết yếu, không phải một cử chỉ khích lệ, ủng hộ.
Kết lại, mâu thuẫn lớn nhất có lẽ không nằm ở việc ta yêu nghệ thuật nhiều hay ít, mà ở chỗ tình yêu ấy thường dừng lại trước ngưỡng của đời sống thực. Thế nhưng, nghệ thuật đâu thể sống nhờ những lời ca ngợi và trên hồ sơ di sản? Nghệ thuật chỉ thật sự sống khi người nghệ sĩ được sống.