DANH HOẠ BÙI XUÂN PHÁI:
"ÔNG VUA PHỐ CỔ"
DANH HOẠ BÙI XUÂN PHÁI:
"ÔNG VUA PHỐ CỔ"
Trong lịch sử mỹ thuật Việt Nam hiện đại, hiếm có họa sĩ nào gắn bó với một không gian đến mức chỉ cần nhắc tên đã gợi ra hình ảnh của cả một thành phố. Với Bùi Xuân Phái, đó là Hà Nội - cụ thể hơn, là những con phố cũ kỹ, chật hẹp, trầm mặc của khu phố cổ. Qua hàng chục năm cầm cọ, ông không chỉ vẽ phố, mà còn giữ lại nhịp thở của một Hà Nội đang dần lùi vào ký ức. Chính điều ấy khiến hậu thế gọi ông bằng một danh xưng vừa gần gũi vừa trang trọng: “ông vua phố cổ”.

Bùi Xuân Phái sinh năm 1920 tại làng Kim Hoàng, một làng quê ven đô Hà Nội từng nổi tiếng với nghề tranh khắc gỗ dân gian, và lớn lên ở phố Hàng Thiếc. Tuổi thơ lớn lên giữa làng quê và phố thị giúp ông hình thành một mối quan hệ đặc biệt với không gian sống và cũng chính không gian văn hóa này đã sớm nuôi dưỡng trong ông một cảm quan tạo hình đặc biệt. Những gam màu dân gian, những bố cục giản dị nhưng giàu nhịp điệu của tranh Kim Hoàng đã in dấu trong ký ức thị giác của ông từ rất sớm, để rồi theo ông suốt hành trình nghệ thuật sau này, dù ông lựa chọn sơn dầu và những hình thức biểu đạt hiện đại hơn.
Khi theo học Trường Cao đẳng Mỹ thuật Đông Dương từ năm 1941, ông bước vào môi trường đào tạo hàn lâm, tiếp xúc với hội họa phương Tây và những tư duy tạo hình mới. Tuy nhiên, khác với nhiều họa sĩ cùng thời tìm kiếm cảm hứng từ những đề tài xa xôi hoặc mang tính lý tưởng hóa, Bùi Xuân Phái vẫn hướng ánh nhìn về những gì gần gũi nhất với đời sống của mình: những con ngõ hẹp, những mái nhà cũ, và nhịp sinh hoạt lặng lẽ của Hà Nội ba mươi sáu phố phường.
Ngay từ những năm còn là sinh viên, ông đã bắt đầu vẽ phố và có tác phẩm được gửi đi tham dự triển lãm quốc tế. Thời gian sau đó, kể từ Cách mạng Tháng Tám, khi tham gia các hoạt động mỹ thuật phục vụ kháng chiến, từ vẽ tranh cổ động, ký họa cho đến giảng dạy và làm việc trong các cơ quan văn hóa, Bùi Xuân Phái có điều kiện tiếp xúc sâu hơn với đời sống xã hội trong một giai đoạn đầy biến động. Những năm tháng ở chiến khu, làm báo và sinh hoạt cùng giới văn nghệ sĩ không chỉ mở rộng đề tài sáng tác của ông, mà còn bồi đắp thêm chiều sâu cảm xúc, khiến hội họa của ông ngày càng gắn chặt với thân phận con người và không gian sống.

Dẫu vậy, phải đến khi trở lại Hà Nội, một bước ngoặt rõ rệt mới hình thành trong sự nghiệp của Bùi Xuân Phái, khi ông dồn phần lớn tâm sức cho đề tài phố cổ và xem đó như trung tâm trong thế giới hội họa của mình. Từ cuối những năm 1950, những con phố cũ với nhà cửa san sát, mái ngói xô lệch và tường rêu phong dần xuất hiện ngày một nhiều trong tranh ông, và cảnh quan thường ở trạng thái vắng người, tĩnh lặng, đôi khi trống trải đến nao lòng. Trong những gam màu trầm, nâu, xám và vàng cũ, phố hiện lên như đang chậm lại, lắng sâu vào một nhịp thời gian khác, nơi mọi chuyển động dường như bị giữ lại trong ký ức.
Trong nhịp sinh hoạt thường nhật, Bùi Xuân Phái thường tản bộ giữa lòng phố cổ, đi qua những con đường quen, dừng lại ở các ngã tư cũ, rồi mang toàn bộ hình ảnh ấy trở về để vẽ lại bằng trí nhớ. Cách làm việc này đã định hình rõ rệt phương pháp sáng tác của ông, khi không gian đô thị trong tranh được hình thành từ những gì đã lắng đọng trong tâm trí, qua thời gian, cảm xúc và trải nghiệm cá nhân. Phố cổ vì thế hiện diện trong tranh Phái như một thực tại đã được chưng cất, nơi ký ức và tâm trạng hòa quyện, tạo nên hình ảnh vừa cụ thể vừa mơ hồ.

Khi đối diện với tranh phố của Bùi Xuân Phái, cảm giác dễ nhận thấy nhất là một nỗi nuối tiếc lặng lẽ, lan dần theo từng mái nhà, từng con phố hiện lên trong gam màu trầm mặc. Ngoài ra, người xem có thể dễ dàng nhận thấy rằng “phố Phái” luôn mang trạng thái chuyển động nội tại, thay đổi theo từng giai đoạn lịch sử và theo chính những thăng trầm trong đời sống tinh thần của người vẽ, khiến mỗi bức tranh tuy cùng đề tài nhưng không bao giờ lặp lại. Nhận định của họa sĩ Trần Khánh Chương rằng phố trong tranh Bùi Xuân Phái đa dạng về hình sắc và biến đổi theo tâm tình người sáng tác, vì thế, không mang tính mô tả, mà phản ánh đúng bản chất của một thế giới hội họa được xây dựng từ trải nghiệm sống lâu dài.
Sự biến chuyển ấy thể hiện rõ qua bảng màu mà Bùi Xuân Phái lựa chọn trong suốt hành trình sáng tác. Ông gắn bó chủ yếu với những gam nâu, ghi xám và xanh lam - các sắc độ mang theo cảm giác thời gian lắng đọng, gợi nhớ về những tầng ký ức cũ kỹ của đô thị. Trong giai đoạn đầu tập trung vẽ phố, màu nâu chiếm ưu thế, tạo nên hình ảnh một Hà Nội còn nguyên vẹn, ít can thiệp, nơi các mái ngói và bức tường rêu phong hiện lên nặng trĩu dấu ấn quá khứ. Bước sang thập niên 1970, khi diện mạo phố phường bắt đầu thay đổi rõ rệt, gam ghi xám xuất hiện nhiều hơn, kéo theo cảm giác khô lạnh và trống trải, phản ánh sự biến mất dần của những hình ảnh sinh hoạt cũ quen thuộc.
Ở những năm cuối đời, bảng màu của Phái trở nên nhẹ và sáng hơn, khi sắc lam dịu và những mảng màu ấm thỉnh thoảng hiện diện trong tranh, tạo nên một trạng thái lắng lại, như thể người họa sĩ đang khép dần câu chuyện của mình bằng một nhịp thở trầm tĩnh và khoan hòa hơn.
Song song với đề tài phố cổ, Bùi Xuân Phái còn để lại dấu ấn sâu đậm qua mảng tranh sân khấu chèo, hình thành trong giai đoạn ông gắn bó với Đoàn Chèo Hà Nội. Khoảng thời gian làm việc trong môi trường sân khấu cho phép ông tiếp cận trực tiếp đời sống hậu trường, từ đó ghi lại những khoảnh khắc đời thường của nghệ sĩ sau cánh gà. Các ký họa chèo của ông thường phản ánh sự am hiểu sâu sắc về hình thể, chuyển động và tinh thần của nghệ thuật truyền thống, khi từng vai diễn hiện lên trong trạng thái tự nhiên, ở những khoảnh khắc chờ đợi, hóa trang hay nghỉ ngơi trước giờ ra sân khấu.
Tuy tài ba là vậy, cuộc đời nghệ thuật của Bùi Xuân Phái trải qua nhiều giai đoạn gập ghềnh, đặc biệt sau khi ông phải rời vị trí giảng dạy do liên quan đến phong trào Nhân Văn - Giai Phẩm, kéo theo những năm tháng lao động và đời sống vật chất thiếu thốn. Tuy nhiên, những khó khăn ấy không làm ông rời bỏ hội họa mà trái lại, ông vẽ nhiều hơn, vẽ trong những điều kiện tối giản nhất, trên mọi chất liệu có thể tìm thấy. Sơn dầu, màu nước, chì than, phấn màu, thậm chí cả giấy báo, bao thuốc lá hay vỏ hộp diêm đều trở thành mặt phẳng để ông ghi lại suy nghĩ và cảm xúc của mình.

Điều ấy cũng phần nào phản ánh nhân cách nghệ sĩ của Bùi Xuân Phái: ông sống giản dị, không chạy theo danh lợi, sẵn sàng tặng tranh cho bạn bè, người quen. Với ông, giá trị của hội họa không nằm ở việc mua bán hay sưu tập, mà ở khả năng lưu giữ cảm xúc và ký ức của con người. Hình ảnh người họa sĩ lặng lẽ vẽ trong căn nhà nhỏ ở phố Thuốc Bắc, nhét tranh vào khe tủ sau khi hoàn thành, đã trở thành một phần của “thế giới Phái” - một thế giới khiêm nhường nhưng giàu nội lực.
Khi Bùi Xuân Phái qua đời năm 1988, ông đã để lại phía sau một di sản nghệ thuật đồ sộ và một dấu ấn sâu đậm trong lịch sử mỹ thuật Việt Nam. Việc ông được truy tặng Giải thưởng Hồ Chí Minh về Văn học Nghệ thuật năm 1996, cùng quyết định đặt tên một con phố Hà Nội mang tên ông, mang ý nghĩa như một sự ghi nhận chính thức cho mối gắn bó trọn đời giữa người họa sĩ và thành phố ông yêu.
Cho đến hôm nay, khi nhắc đến phố cổ Hà Nội trong hội họa, cái tên “phố Phái” vẫn được nhắc lại như một cách gọi tự nhiên. Không phải vì số lượng tranh vẽ về phố của ông, mà bởi qua những tác phẩm ấy, Bùi Xuân Phái đã giữ lại cho Hà Nội một diện mạo khác, một Hà Nội trầm lắng, suy tư, nơi phố phường mang theo ký ức, tâm trạng và nỗi hoài niệm tích tụ qua thời gian.