VŨ ĐIỆU CHIẾN TRANH
CỦA NGƯỜI MĀORI
VŨ ĐIỆU CHIẾN TRANH
CỦA NGƯỜI MĀORI
Hầu hết các dân tộc lâu đời đều chọn ghi chép lịch sử trong sách, giấy hoặc chạm khắc trên đá, gỗ. Nhưng đối với dân tộc Māori, lịch sử không chỉ được ghi chép bằng văn tự mà còn được truyền khẩu qua tiếng hát và những nhịp điệu chuyển động của cơ thể. Và điệu nhảy Haka chính là bản sắc độc nhất vô nhị mà người Māori giữ gìn trong nhiều thế kỷ.
DÂN TỘC MĀORI
Dân tộc Māori có nguồn gốc từ các tộc người Polynesia ở Thái Bình Dương. Tổ tiên của họ di cư bằng thuyền waka hàng ngàn dặm để tới New Zealand từ khoảng thế kỷ 13. Họ gọi New Zealand là Aotearoa, nghĩa là “Vùng đất của đám mây trắng dài”. Người Māori là một trong số ít những tộc người bản địa vẫn giữ được ngôn ngữ, nghi lễ và hệ thống văn hóa sống động cho đến ngày nay.


Người Māori chiếm khoảng 17% dân số New Zealand và nền văn hóa Māori là nền tảng bản sắc quốc gia, không chỉ là di sản thiểu số của quốc đảo này. Tiếng Māori là ngôn ngữ chính thức của New Zealand - cũng có một hành trình lịch sử đầy gian truân và đã từng suýt biến mất vào thế kỷ 20, nhưng đã được phục hưng mạnh mẽ từ những năm 1970.


Bên cạnh đó, người Māori có nhiều phong tục tập quán lâu đời được lưu truyền, nuôi dưỡng và phát triển. Những điểm sáng trong phong tục của họ là Tā moko - xăm mình, Wharenui - kiến trúc chạm khắc và nổi bật hơn cả là Haka - điệu nhảy nghi lễ.


HAKA TÁI HIỆN TÍN NGƯỠNG CỔ XƯA
Trong thế giới quan của người Māori, vũ trụ bắt đầu từ sự chuyển động. Theo những câu chuyện thần thoại cổ xưa nhất của họ, thần mặt trời Tama-nui-te-rā và người vợ Hine-raumati đã sinh ra Tāne-rore - vị thần của không khí rung động trong những ngày hè.
Người Māori tin rằng những rung động trên mặt đường trong ngày nóng chính là Tāne-rore đang nhảy. Haka được xem là sự tái hiện chuyển động nguyên thuỷ đó. Nói cách khác, khi thực hiện Haka, người Māori không chỉ tái hiện lịch sử con người. Họ tái hiện chuyển động đầu tiên của vũ trụ. Nhưng hơn thế, Haka thuộc về hệ thống biểu đạt rộng lớn hơn mà người Māori gọi là tikanga - tập hợp các nguyên tắc đạo đức, nghi lễ và hành vi định nghĩa cách người Māori tồn tại trong thế giới.
Điều ít người biết là Haka không có một phiên bản duy nhất. Có hàng trăm loại Haka khác nhau, mỗi loại phục vụ một mục đích riêng: Peruperu - Haka chiến tranh được thực hiện với vũ khí; Ngeri - Haka ngắn, dùng để truyền động lực; Manawa wera - Haka tang lễ; Haka pōwhiri - Haka chào đón.
Mỗi bộ tộc Māori đều có Haka riêng. Và trong nhiều trường hợp, chỉ thành viên trong tộc mới được thực hiện Haka theo phiên bản riêng của bộ tộc mình. Điều này khiến Haka giống với một ngôn ngữ địa phương hơn là một điệu nhảy phổ quát.
TẠI SAO HAKA LÀ VŨ ĐIỆU CHIẾN TRANH?
Phương Tây hiểu Haka là “war dance” - vũ điệu chiến tranh. Điều này là bởi trước khi người châu Âu đến New Zealand vào thế kỷ 18, Haka đã thật sự đóng vai trò như một chiến thuật thực tế trong trận chiến giữa các bộ tộc. Không phải để “doạ địch”, mà để đánh giá đối phương.


Các chiến binh thực hiện Haka ngay trước trận chiến trong sự quan sát của đối thủ. Haka không chỉ bộc lộ sức mạnh thể chất mà còn thể hiện sự đồng bộ của những chiến binh trong bộ tộc. Nếu một đội quân thực hiện Haka hoàn hảo - mọi chuyển động chính xác, mọi âm thanh thống nhất - điều đó cho thấy họ được huấn luyện tốt và có kỷ luật cao. Nếu Haka thiếu đồng bộ, đó là dấu hiệu của sự yếu kém. Haka là cách nguyên thuỷ nhất để đọc sức mạnh của đối phương trước khi trận chiến bắt đầu. Nó vừa là một phương thức giao tiếp, vừa là chìa khoá để phân tích tâm lý đối thủ.

Bên cạnh đó, những người thực hiện Haka thường mô tả sự biến đổi trạng thái tâm lý của người thực hiện với cảm giác như một dạng chuyển trạng thái - từ cá nhân sang tập thể, từ đời thường sang nghi lễ. Khi Haka bắt đầu, cái tôi cá nhân mờ đi. Thay vào đó là cảm giác thuộc về một dòng chảy lớn hơn - của cộng đồng và dân tộc.
HAKA NGÀY NAY
Một trong những sự thật ít được nhắc đến là Haka suýt biến mất. Sau khi Đế quốc Anh thiết lập quyền kiểm soát New Zealand vào thế kỷ 19, nhiều thực hành Māori bị coi là “man rợ” hoặc “lạc hậu”. Trẻ em Māori bị cấm nói tiếng mẹ đẻ trong trường học. Nhiều nghi lễ, bao gồm Haka, bị hạn chế hoặc làm suy yếu. Vào thời điểm đó, nhiều nhà quan sát tin rằng văn hóa Māori sẽ biến mất hoàn toàn trong vài thế hệ.

Thế nhưng, một bước ngoặt đã diễn ra vào năm 1972, khi các nhà hoạt động Māori đệ trình bản kiến nghị đòi giảng dạy ngôn ngữ Māori trong trường học quốc gia. Cùng với sự đấu tranh kịch liệt, ngôn ngữ Māori và điệu nhảy Haka đã dần trở lại và được coi là một phần của giáo dục cơ bản.
Ngày nay, hầu hết học sinh ở New Zealand, bao gồm cả những người không mang dòng máu Māori, đều được học Haka ở trường. Điều này tạo ra một hiện tượng hiếm hoi: một phong tục cổ của người bản địa không bị đẩy ra bên lề, mà trở thành một phần của bản sắc quốc gia.


Kết lại, Haka không chỉ là một điệu nhảy nghi lễ mà còn là minh chứng cho sức sống bền bỉ của văn hóa Māori. Nó cho thấy rằng lịch sử không nhất thiết phải tồn tại trên giấy hay trong bảo tàng, mà có thể sống trong cơ thể, trong ký ức và trong những chuyển động được truyền qua nhiều thế hệ.