"SỐNG TÌNH BÁO NUÔI,
CHẾT TÌNH BÁO CHÔN"
"SỐNG TÌNH BÁO NUÔI,
CHẾT TÌNH BÁO CHÔN"
Trong mọi thiết chế quyền lực của một quốc gia hiện đại, tình báo là lĩnh vực ít được biết đến nhất nhưng lại có ảnh hưởng sâu rộng nhất. Hoạt động trong vùng bóng tối, tồn tại bằng sự bí mật, ngành tình báo không tạo ra vinh quang công khai mà tạo ra điều kiện để các quyết định chiến lược được đưa ra đúng thời điểm. Cuốn sách “Người thầy” của Thượng tướng Nguyễn Chí Vịnh - nguyên Thứ trưởng Bộ Quốc phòng, nguyên Tổng cục trưởng Tổng cục Tình báo Quốc phòng - là một trong số rất ít tác phẩm cho phép công chúng tiếp cận thế giới ấy từ bên trong, thông qua chân dung Thiếu tướng, Anh hùng LLVTND Đặng Trần Đức (Ba Quốc) - một trong những nhà tình báo xuất sắc và bí ẩn nhất của Việt Nam.
Tình báo, xét đến cùng, không phải là một “nghề” theo nghĩa thông thường. Nó là một thiết chế quyền lực đặc thù, nơi con người bị đặt trong trạng thái tồn tại khác với đời sống xã hội bình thường. Người làm tình báo không được phép sở hữu tiểu sử cá nhân trọn vẹn, không được hưởng vinh quang đúng thời điểm, thậm chí không được thừa nhận khi còn sống. Hiệu quả của ngành tình báo tỉ lệ nghịch với mức độ hiển thị của nó trước công chúng bởi tính nhạy cảm của công việc. Bởi lẽ, sự phô bày quá mức trước công chúng luôn đi kèm với nguy cơ xói mòn các nguyên tắc bảo mật cốt lõi.
Câu nói “sống tình báo nuôi, chết tình báo chôn” vì thế phản ánh đúng logic vận hành của ngành. Khi còn sống, cán bộ tình báo được tổ chức bảo vệ, nuôi dưỡng, che chắn để phục vụ nhiệm vụ, còn khi qua đời, nếu cần thiết, mọi dấu vết liên quan đến họ phải được chôn vùi để bảo vệ mạng lưới, con người và lợi ích chiến lược của quốc gia. Trong thế giới ấy, cá nhân không phải là trung tâm; cá nhân chỉ là một mắt xích trong một cấu trúc lớn hơn rất nhiều.
Chính vì vậy, việc viết về tình báo luôn là một thách thức. Người viết từ bên ngoài thường rơi vào hai trạng thái: hoặc là thần thoại hóa, hoặc là suy diễn. Người viết từ bên trong lại đứng trước một mâu thuẫn căn bản: càng hiểu rõ thì càng bị ràng buộc bởi những giới hạn không thể nói ra. Cuốn sách “Người thầy” của Thượng tướng Nguyễn Chí Vịnh ra đời trong bối cảnh đó. Cuốn sách không tìm cách phá vỡ bức màn bí mật, cũng không cố dựng nên một hình tượng anh hùng theo lối kể quen thuộc. Nó lựa chọn một con đường khác: kể về nghề thông qua con người, và kể về con người thông qua nghề.

Về hình thức, “Người thầy” có thể được xếp vào loại hồi ức hoặc tự truyện. Cuốn sách dày gần 500 trang, viết ở ngôi “tôi”, theo dạng chương - hồi, dẫn dắt người đọc qua những cuộc gặp gỡ, những giai đoạn công tác và những bước ngoặt lịch sử quan trọng. Tuy nhiên, nếu đọc kỹ, có thể thấy đây không phải là một hồi ký cá nhân theo nghĩa thông thường. Tác giả không đặt mình ở trung tâm câu chuyện, càng không dùng cuốn sách để kể lại con đường thăng tiến hay tổng kết sự nghiệp, mà nhân vật trung tâm xuyên suốt là Thiếu tướng Đặng Trần Đức - Ba Quốc - và rộng hơn là một thế hệ tình báo đã hoạt động âm thầm trong những thời điểm then chốt của lịch sử đất nước.
Thiếu tướng Đặng Trần Đức là một trường hợp đặc biệt trong lịch sử tình báo Việt Nam. Trước năm 1975, ông là điệp viên chiến lược “chui sâu, leo cao”, hoạt động ngay trong bộ máy chính quyền và tình báo cao cấp của kẻ thù. Hai mươi năm sống và làm việc ngay trong lòng địch, ông không chỉ thu thập thông tin mà còn trực tiếp tham gia những nhiệm vụ phản gián có ý nghĩa quyết định, góp phần bảo vệ lực lượng cách mạng và làm thay đổi cục diện ở những thời điểm nhạy cảm. Các chiến công trong giai đoạn này từng được phản ánh phần nào qua báo chí và văn học, tạo nên hình ảnh một “ông tướng tình báo bí ẩn”.
Tuy nhiên, “Người thầy” không dừng lại ở việc nhắc tới những chiến công đã được biết đến. Điểm đặc biệt của cuốn sách nằm ở chỗ nó dành ‘dung lượng’ đáng kể cho giai đoạn sau năm 1975 - quãng thời gian gần 30 năm ít được công chúng biết tới, nhưng lại có ý nghĩa chiến lược lâu dài đối với sự tồn tại và phát triển của ngành Tình báo Quốc phòng Việt Nam. Đây là giai đoạn đất nước phải đối diện với hàng loạt thách thức nghiêm trọng: chiến tranh biên giới Tây Nam, chiến tranh biên giới phía Bắc, mười năm giúp Campuchia thoát khỏi chế độ diệt chủng, và sau đó là những biến động địa chính trị sâu sắc khi hệ thống xã hội chủ nghĩa ở Liên Xô và Đông Âu sụp đổ.
Trong bối cảnh ấy, vai trò của ông Ba Quốc không còn là một điệp viên đơn lẻ mà là người tổ chức, chỉ huy và xây dựng lực lượng. Công việc này không mang tính kịch tính theo kiểu những điệp vụ ly kỳ, nhưng lại đòi hỏi tầm nhìn chiến lược, khả năng đánh giá con người và sự kiên định tuyệt đối trong việc giữ nguyên tắc nghề nghiệp. Đó là giai đoạn tình báo phải chuyển từ mô hình thời chiến sang mô hình thích ứng với một môi trường an ninh phức tạp, đa cực và khó dự đoán hơn rất nhiều.
Trong câu chuyện về ông Ba Quốc, hành trình trưởng thành của Thượng tướng Nguyễn Chí Vịnh luôn đồng hành, phát triển song song. Là con trai duy nhất của Đại tướng Nguyễn Chí Thanh, Nguyễn Chí Vịnh sinh ra trong một hoàn cảnh mà con đường binh nghiệp dường như đã được định sẵn. Tuy nhiên, ông chủ động chọn lối đi nhiều thử thách hơn: “khai gian” hai tuổi trong hồ sơ để được nhập ngũ khi mới 17 tuổi, rồi trực tiếp đề đạt nguyện vọng với đồng chí Lê Đức Anh, khi ấy là Thứ trưởng Bộ Quốc phòng kiêm Tư lệnh Quân tình nguyện Việt Nam tại Campuchia, tình nguyện xin đi chiến đấu giúp bạn ở Campuchia với lời hứa: “Chưa nên người thì chưa về!”.
Dưới sự dìu dắt trực tiếp của ông Ba Quốc, Thượng tướng Nguyễn Chí Vịnh bước vào nghề tình báo từ vị trí thấp nhất, đối diện với những tình huống mà sai lầm có thể phải trả giá bằng sinh mạng. Câu chuyện năm 1985 tại Battambang, khi ông được giao nhiệm vụ thẩm vấn hai đối tượng vượt biên mang theo dấu hiệu của một âm mưu nổi loạn, là một ví dụ điển hình. Trong hoàn cảnh thiếu cán bộ phản gián đủ kinh nghiệm, việc giao nhiệm vụ cho một sĩ quan trẻ là một quyết định đầy rủi ro. Nhưng chính trong những tình huống nguy hiểm như vậy mà tư duy tình báo được rèn giũa: dám nhận trách nhiệm, nhưng không vượt quá giới hạn kỷ luật; dám hành động, nhưng luôn đặt lợi ích chung lên trên sự an toàn cá nhân.

Ở một tầng nghĩa khác, cuốn sách còn phản ánh nỗ lực của Thượng tướng Nguyễn Chí Vịnh trong việc đưa ngành tình báo đến gần hơn với công chúng, theo một cách có kiểm soát. Trong thời gian giữ cương vị Tổng cục trưởng Tổng cục Tình báo Quốc phòng, ông là một trong số ít người chủ trương “nói cho người ta hiểu được ngành mình”, thuyết phục một số nhà tình báo lão thành xuất hiện trước truyền thông để kể lại những câu chuyện lịch sử cần được ghi nhận. “Người thầy” có thể xem là phần tiếp nối của nỗ lực đó, nhưng ở cấp độ sâu sắc và cá nhân hơn.
Rõ ràng, cuốn sách không còn chỉ là câu chuyện của một cá nhân hay một mối quan hệ thầy - trò, mà nó còn cung cấp góc nhìn khái quát về một ngành nghề vốn được tổ chức trên nền tảng của sự im lặng và sự chấp nhận đánh đổi. Tình báo, trong suốt chiều dài lịch sử, được xây dựng bằng những con người chấp nhận sống ngoài ánh sáng công chúng, đánh đổi đời sống riêng tư, danh phận cá nhân và cả sự ghi nhận để phục vụ những mục tiêu mà kết quả thường không hiện hữu. Những hy sinh ấy phần lớn không thể kể hết, không thể vinh danh đầy đủ, và đôi khi không thể được hiểu đúng ngay cả bởi những người ở gần họ nhất.
Tình báo vì thế là một ngành nghề đòi hỏi sự cam chịu đặc biệt. Người làm nghề phải chấp nhận sống hai cuộc đời: một cuộc đời công vụ bị che khuất, và một cuộc đời cá nhân luôn bị cắt ngắn, giới hạn hoặc hy sinh. Gia đình họ nhiều khi không biết họ đang làm gì, đã trải qua những gì, và vì sao họ phải im lặng trước những hiểu lầm, nghi ngờ hay thiệt thòi. Không ít người mang theo những tổn thất tinh thần và đời sống mà không có cơ chế xã hội nào có thể bù đắp trọn vẹn.
Chính từ những đánh đổi âm thầm ấy, nhu cầu được nhìn nhận và được hiểu đúng về ngành tình báo mới trở nên cần thiết. Ở phương diện báo chí và lịch sử, “Người thầy” là một trong số ít tác phẩm cung cấp cho người đọc những thông tin và góc nhìn từ bên trong về ngành Tình báo Quốc phòng Việt Nam, qua đó cho thấy tình báo không phải là thế giới của những cá nhân siêu phàm, mà là nơi những con người bình thường chấp nhận sống trong điều kiện “bất bình thường”. Họ lựa chọn “sống tình báo nuôi, chết tình báo chôn”, chấp nhận làm việc trong sự che chở lặng lẽ của tổ chức khi còn nhiệm vụ, và sẵn sàng để danh phận, dấu ấn cá nhân khép lại khi sứ mệnh hoàn thành, coi trọng lý tưởng và lợi ích chung là điểm tựa cao nhất cho mọi sự đánh đổi.
Và có lẽ, điều quan trọng nhất mà “Người thầy” để lại không nằm ở những câu chuyện được kể, mà ở những khoảng lặng phía sau mỗi câu chuyện ấy. Đó là sự thầm lặng của những con người đã và đang làm tình báo, những chiến sĩ chấp nhận sống bên ngoài sự ghi nhận thông thường để gánh vác những trách nhiệm “không tên”. Đó là cả một cuộc đời lặng yên dài đằng đẵng, tất cả vì an ninh, lợi ích và sự bình yên của quốc gia.