Đi qua hơn bốn mươi quốc gia và vùng lãnh thổ, qua hàng chục thành phố lớn nhỏ khác nhau, tôi tin rằng mình đã đủ trải nghiệm để nhận ra ba nơi mình có thể neo lại, sống và gọi “Nhà” và một trong số đó là Huế.
Huế đến với tôi muộn màng. Lần đầu đặt chân chỉ là một chuyến dừng chân ngắn, ghé vội trong hành trình Đà Nẵng. Khi ấy, tôi không mang theo một ấn tượng đặc biệt nào ngoài cảm giác một thành phố tĩnh lặng, hơi cũ, dường như còn chìm trong lớp sương của quá khứ. Thế nhưng, mười năm sau, trong một lần quay trở lại, Huế bất ngờ chạm vào tôi, khiến tôi run lên trước cái hồn sâu thẳm của chính Huế.
Ngay khi vừa bước ra khỏi cửa sân bay Phú Bài, hương thơm của Huế ập đến và ôm chầm lấy tôi: hương lúa non từ đồng ruộng, hương nhang khói thoảng qua, và cả hơi ấm của nắng miền Trung đậm đặc. Thứ hương thơm ấy khiến tôi cảm thấy như thể mình đã thuộc về nơi này từ rất lâu. Tôi mở cửa kính taxi, hít hà từng hơi gió, tận hưởng cảm giác an toàn và ấm áp mà thành phố này mang lại. Từ khoảnh khắc ấy, tôi biết Huế sẽ là nơi neo đậu ký ức của mình.
Huế mang một vẻ đẹp khó nắm bắt. Nó không phô trương, không vồ vập, cũng chẳng tìm cách làm vừa lòng khách lạ. Nó trầm mặc, thủy chung. Người ta có thể tìm thấy hàng trăm lời ca ngợi Huế trong văn chương và rất nhiều bản dạng nghệ thuật khác. Nhưng khi đặt chân đến, điều tôi cảm nhận được thật nhất lại là sự bình dị. Thành phố này khiến người ta tự khắc sống chậm hơn, nói nhỏ hơn, nghĩ nhiều hơn.
CON NGƯỜI HUẾ
Phải nói rằng, những người Huế mà được tôi tiếp xúc ai cũng khiến tôi vừa ngạc nhiên vừa nể phục. Họ vô cùng ít lời, trầm tĩnh, và kín đáo. Nhưng, cái kín đáo ấy không lạnh lùng; trái lại, nó đầy ắp sự chân thành.
Có lần, khi tôi đang loay hoay tìm kiếm lối đi xuống của một bãi biển không có khai thác du lịch. Từ nơi tôi để xe tới nơi xuống đến mặt biển, khoảng cỡ đâu đó 15m cao, không công cụ hỗ trợ, tôi thở hổn hển và nặng nề khi may mắn xuống được tới an toàn, thì bắt gặp một người dân địa phương để lặn mò hải sản. Anh nhỏ người, đi đôi dép nhựa, và thoăn thoắt nhảy qua từng bậc đá ghồ ghề. Anh nhìn tôi, anh chỉ hất cái cằm và tôi nghĩ đó là lời mời cho mình để tham gia cùng anh trong chuyến lặn này. Tôi liều và đi theo, anh nhanh chóng thay đồ, cùng với mấy cái mắt kính thô sơ, nhảy ùm xuống biển, rồi mang theo mấy mấy con nhum biển lên tặng. Anh chỉ im lặng, cắt từng cái gai, tách nó ra, rồi bảo tôi ăn đi, cụt lủn. Nó cụt lủn, nhưng đầy chân tình và mến khách.
Có lần, khi tôi đang loay hoay tìm kiếm lối đi xuống của một bãi biển không có khai thác du lịch. Từ nơi tôi để xe tới nơi xuống đến mặt biển, khoảng cỡ đâu đó 15m cao, không công cụ hỗ trợ, tôi thở hổn hển và nặng nề khi may mắn xuống được tới an toàn, thì bắt gặp một người dân địa phương để lặn mò hải sản. Anh nhỏ người, đi đôi dép nhựa, và thoăn thoắt nhảy qua từng bậc đá ghồ ghề. Anh nhìn tôi, anh chỉ hất cái cằm và tôi nghĩ đó là lời mời cho mình để tham gia cùng anh trong chuyến lặn này. Tôi liều và đi theo, anh nhanh chóng thay đồ, cùng với mấy cái mắt kính thô sơ, nhảy ùm xuống biển, rồi mang theo mấy mấy con nhum biển lên tặng. Anh chỉ im lặng, cắt từng cái gai, tách nó ra, rồi bảo tôi ăn đi, cụt lủn. Nó cụt lủn, nhưng đầy chân tình và mến khách.
ẨM THỰC HUẾ
Cơm hến Quán Nhỏ - Phạm Hồng Thái
Bánh mì thịt nướng - Hàn Thuyên
Bún thịt nướng - Nguyễn Trường Tộ
Bánh Canh - Đối diện Chợ Đống Đa
Chè thạch xoa Dì Liễu
Bún bò Huế - Nguyễn Huệ
Ẩm thực Huế, suy cho cùng, là tấm gương phản chiếu rõ rệt nhất tính cách con người nơi đây: nhỏ nhắn, tinh tế, vừa vặn, nhưng đậm đà. Một tô cơm hến chỉ bằng bàn tay: cơm nguội tơi, rau ghém cắt mỏng, bạc hà giòn xốp, hến xào thơm lừng, thêm chút mắm ruốc, ớt cay, vài miếng da heo giòn tan, húp thêm chén nước hến nóng hổi, mọi hương vị bùng lên mạnh mẽ.
Ăn cơm hến rồi lại muốn thử bánh canh Nam Phổ, bún bò Huế, chè Huế đủ vị. Mỗi món ăn đều giữ được sự tinh tế và vừa miệng đến mức chẳng thể phân biệt nơi nào ngon hơn, bởi dường như cả thành phố này đều biết nêm nếm đúng cách. Và cũng từ những món ăn ấy, người ta nhận ra người Huế làm gì cũng nhỏ nhẹ: bát nhỏ, muỗng nhỏ, khẩu phần nhỏ, nhưng tinh tế trong từng chi tiết.
CẢNH SẮC HUẾ
Đường về Lăng Cô
Cảnh quan Huế thì khỏi phải nói. Bên trong thành phố có sông Hương êm đềm như dòng chảy ký ức, núi Ngự xanh biếc, cầu Tràng Tiền sáu vài mười hai nhịp rắn rỏi, chùa Thiên Mụ linh thiêng, Đại Nội Huế uy nghiêm. Ra khỏi trung tâm, Lăng Cô mở ra với bãi cát vàng óng, sóng rì rào, mênh mông. Phá Tam Giang lại rộng đến rợn ngợp, gợi buồn, gợi nhớ, gợi cả sự cô liêu trong tâm hồn. Đầm Lập An thì mộc mạc, hiền hòa, những chiếc thuyền ngư phủ nhỏ bé lênh đênh trên sóng nước, giản dị đến mức khiến bất kỳ ai ghé qua cũng muốn ngồi lặng hàng giờ.
Một ngày ở Huế thường dài hơn ở bất kỳ nơi nào khác. Có lẽ bởi nhịp sống chậm, có lẽ bởi thành phố này buộc người ta phải dừng lại để ngắm nhìn. Sáng ngồi ở một quán cà phê cỏ ven đường, trưa chạy xe ra biển, chiều ngắm hoàng hôn trên phá Tam Giang, tối đi lòng vòng bên trong thành, tất cả như kéo dài vô tận. Và chính trong cái kéo dài ấy, tôi tìm thấy những khoảng lặng hiếm hoi mà ở Hà Nội hay Sài Gòn không còn. Có khi, chỉ cần ngồi im dưới tán cây quanh chùa Thiên Mụ, nghe tiếng chim, tiếng nước, là đã đủ để thấy đời lắng lại. Huế cho tôi cảm giác được sống với chính mình, không phải chạy theo, không phải phô diễn, không phải tranh giành.
HUẾ VÀ TÔI
Huế với tôi không chỉ là nơi của sự sống chậm rãi. Nó còn là nơi tôi đã gửi lại một phần tuổi trẻ, một phần ký ức. Vài người bạn thân thiết nhất của tôi giờ nằm lại ở đây. Tôi chọn Huế làm nơi yên nghỉ cho họ, không phải vì ngẫu nhiên, mà vì tôi tin rằng mảnh đất này đủ bình yên để giữ họ trong giấc ngủ dài. Giữa đồi thông trầm mặc, giữa tiếng chuông chùa ngân buổi sớm, giữa dòng sông hiền hòa, ký ức về họ trở nên nhẹ nhõm.
Huế, vì thế, với tôi, không chỉ là thành phố của thương nhớ, mà còn là nơi cất giữ bạn bè, cất giữ một phần mà tôi coi là máu thịt của chính mình. Những lần đứng trước mộ các bạn, nhìn qua khoảng trời tím nhạt, tôi thấy mọi thứ dường như dịu xuống. Nỗi đau cũng dịu đi, ký ức cũng trở nên hiền hòa. Như thể chính Huế đã ôm lấy họ, và ôm cả tôi.
Huế có thể không khác gì nhiều so với hàng trăm thành phố khác trên bản đồ. Nơi nào cũng có cảnh quan, đặc sản và nếp sống riêng. Nhưng với tôi, Huế có một thứ khó lý giải, một sức hút nằm ngoài những gì có thể mô tả bằng vài câu chữ thô kệch của tôi. Đó là cái hồn, cái khí chất, cái âm điệu thầm thì len vào từng khoảnh khắc, khiến ai đi qua cũng phải chậm lại, nhìn kỹ hơn, và để lại trong tim một vết hằn rất lâu.
Tôi còn nhớ một chiều mùa đông, trời xám xịt, mưa phùn lất phất. Tôi đi dọc sông Hương, ngồi trên bậc thềm đá nhìn dòng nước trôi. Con sông ấy, trong mắt du khách, có thể chỉ là một danh thắng, nhưng với tôi, nó là một cuốn nhật ký mở. Tôi thấy trong dòng chảy ấy có cả những năm tháng thăng trầm, cả những nỗi buồn riêng tôi đã thả xuống, cả những tiếng cười của bạn bè cũ mà giờ chỉ còn vang vọng. Sông Hương trôi chậm, như thể muốn níu giữ tất cả. Và trong cái chậm ấy, tôi tìm thấy mình, không phải người đã đi qua bốn mươi quốc gia, mà là một đứa con của ký ức, đang ngồi giữa một thành phố biết lắng nghe.
Huế cũng dạy tôi một bài học về sự cân bằng. Trong cái khắc nghiệt của lịch sử, thành phố này từng chứng kiến bao biến động, bao mất mát. Nhưng nó vẫn âm thầm tồn tại, vẫn gìn giữ được nếp sống, vẫn nuôi dưỡng sự tinh tế trong từng món ăn, từng tiếng nói. Người Huế có thể ít bộc lộ cảm xúc, có thể kín đáo đến mức khó gần, nhưng chính sự kín đáo ấy là cách để họ bảo vệ sự mềm yếu bên trong. Họ thủy chung, sâu nặng, và một khi đã mở lòng thì sẽ cho đi tất cả. Tôi nhìn thấy ở họ hình ảnh của những người bạn mình: lặng lẽ, không ồn ào, nhưng trung thành đến tận cùng. Có lẽ vì thế mà tôi thấy yên tâm khi để họ nằm lại đây, trong vòng tay của một thành phố cũng thủy chung như họ.
Và có lẽ cũng chính vì vậy, mỗi lần rời Huế, tôi đều mang theo một nỗi bâng khuâng. Tôi biết mình sẽ còn quay lại, biết thành phố này sẽ lại mở vòng tay đón, nhưng vẫn không tránh khỏi cảm giác hụt hẫng, như thể rời xa một người thân. Tôi ngồi trên xe, nhìn qua cửa kính, thấy sông, thấy núi, thấy những con đường nhỏ bé lùi dần, và lòng dặn rằng: lần tới, mình sẽ ở lâu hơn, sẽ đi sâu hơn, sẽ ăn thêm vài tô cơm hến, sẽ ngồi thêm nhiều buổi chiều bên sông Hương, và sẽ tâm sự với Huế nhiều hơn nữa.
Có người nói Huế buồn. Tôi thì nghĩ, Huế không buồn, mà là lặng. Sự lặng ấy không làm người ta tuyệt vọng, mà ngược lại, cho ta một khoảng không để thở, để nhớ, để nghĩ, để sắp xếp lại chính mình.
Trong thế giới ngày càng ồn ào và gấp gáp, có một thành phố như Huế là một ân huệ. Nó nhắc ta rằng, sống chậm không phải là tụt lại, mà là một cách để giữ lấy bản thân, để không bị cuốn trôi.
Huế với tôi, sau tất cả, không chỉ là một điểm đến du lịch, không chỉ là một nơi có cảnh đẹp và món ngon. Nó là một mái nhà, là nơi tôi có thể trở về, nơi tôi có thể khóc và cười, nơi tôi có thể gửi lại những người thân yêu nhất, và nơi tôi có thể thấy mình trong sự chậm rãi, trong thanh âm của đường phố nơi đây, trong dòng sông lững lờ, trong màu tím rực rỡ của buổi chiều. Nó là thành phố của sự chậm rãi và thương nhớ, và hơn thế nữa, là thành phố của ký ức, của sự thủy chung, của những điều mà thời gian không thể xóa nhòa.